Cách phát âm naval

trong:
Filter language and accent
filter
naval phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm naval
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm naval
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • naval ví dụ trong câu

    • United States Naval Observatory

      phát âm United States Naval Observatory
      Phát âm của biscotti (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • naval might

      phát âm naval might
      Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của naval

    • connected with or belonging to or used in a navy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm naval trong Tiếng Anh

naval phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm naval
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm naval
    Phát âm của ZucchiniMann (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ZucchiniMann

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của naval

    • qui concerne les navires, la navigation
    • relatif à la marine militaire
  • Từ đồng nghĩa với naval

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm naval trong Tiếng Pháp

naval phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  na'βal
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm naval
    Phát âm của Sasito (Nữ từ Chile) Nữ từ Chile
    Phát âm của  Sasito

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm naval
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của naval

    • Relativo a la navegación Sinónomo: náutico
    • Relativo o perteneciente a la marina
  • Từ đồng nghĩa với naval

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm naval trong Tiếng Tây Ban Nha

naval phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm naval
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của naval

    • relativo a barcos
    • que diz respeito a navios ou à navegação
    • referente à marinha de guerra
  • Từ đồng nghĩa với naval

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm naval trong Tiếng Bồ Đào Nha

naval phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm naval
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm naval trong Tiếng Romania

naval phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm naval
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm naval trong Tiếng Khoa học quốc tế

naval phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm naval
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm naval trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ naval?
naval đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ naval naval   [en - uk]
  • Ghi âm từ naval naval   [es - es]
  • Ghi âm từ naval naval   [gl]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork