Cách phát âm nautical

trong:
Filter language and accent
filter
nautical phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɔːtɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nautical
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nautical
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nautical
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nautical

    • relating to or involving ships or shipping or navigation or seamen
  • Từ đồng nghĩa với nautical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nautical trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nautical?
nautical đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nautical nautical   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't