Cách phát âm touted

touted phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtaʊtɪd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm touted Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm touted Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm touted Phát âm của wilus (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm touted Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm touted Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm touted Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm touted trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • touted ví dụ trong câu

    • be touted as

      phát âm be touted as Phát âm của LuckyPennys (Nữ từ Canada)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của touted

    • someone who buys tickets to an event in order to resell them at a profit
    • someone who advertises for customers in an especially brazen way
    • one who sells advice about gambling or speculation (especially at the racetrack)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica