Cách phát âm trains

Filter language and accent
filter
trains phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm trains
    Phát âm của leonardmohr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  leonardmohr

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của trains

    • public transport provided by a line of railway cars coupled together and drawn by a locomotive
    • a sequentially ordered set of things or events or ideas in which each successive member is related to the preceding
    • a procession (of wagons or mules or camels) traveling together in single file

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trains trong Tiếng Anh

trains phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tʁɛ̃
  • phát âm trains
    Phát âm của Svenski (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Svenski

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trains trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ trains?
trains đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ trains trains   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel