Cách phát âm transience

Filter language and accent
filter
transience phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtrænzɪəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm transience
    Phát âm của Gemma (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Gemma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của transience

    • an impermanence that suggests the inevitability of ending or dying
    • the attribute of being brief or fleeting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transience trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ transience?
transience đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ transience transience   [en - usa]
  • Ghi âm từ transience transience   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl