Cách phát âm traveller

Filter language and accent
filter
traveller phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtrævlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm traveller
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm traveller
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của traveller

    • a person who changes location
  • Từ đồng nghĩa với traveller

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm traveller trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ traveller?
traveller đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ traveller traveller   [en - uk]
  • Ghi âm từ traveller traveller   [en - usa]
  • Ghi âm từ traveller traveller   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou