Cách phát âm trein

trong:
Filter language and accent
filter
trein phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm trein
    Phát âm của ceespientje (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  ceespientje

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trein
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trein
    Phát âm của JeweetwelJulian (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  JeweetwelJulian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trein
    Phát âm của NanneEpema (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  NanneEpema

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trein trong Tiếng Hà Lan

trein phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm trein
    Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  melder319

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trein trong Tiếng Afrikaans

trein phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm trein
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trein trong Tiếng Đức

trein phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm trein
    Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  KoenMohamed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trein trong Tiếng Flemish

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ trein?
trein đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ trein trein   [pap]

Từ ngẫu nhiên: Hoegaardenjongenwaterjulliekinderen