Cách phát âm tricked

Filter language and accent
filter
tricked phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  trɪkt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tricked
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tricked
    Phát âm của FongWingChung (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  FongWingChung

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tricked

    • a cunning or deceitful action or device
    • a period of work or duty
    • an attempt to get you to do something foolish or imprudent
  • Từ đồng nghĩa với tricked

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tricked trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen