Cách phát âm deceived

Filter language and accent
filter
deceived phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈsiːvd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deceived
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • deceived ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deceived

    • be false to; be dishonest with
    • cause someone to believe an untruth
  • Từ đồng nghĩa với deceived

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deceived trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deceived?
deceived đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deceived deceived   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen