Cách phát âm cheated

Filter language and accent
filter
cheated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃiːtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cheated
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cheated
    Phát âm của Wasch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wasch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cheated

    • weedy annual grass often occurs in grainfields and other cultivated land; seeds sometimes considered poisonous
    • weedy annual native to Europe but widely distributed as a weed especially in wheat
    • someone who leads you to believe something that is not true
  • Từ đồng nghĩa với cheated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cheated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cheated?
cheated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cheated cheated   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften