Cách phát âm trodden

Filter language and accent
filter
trodden phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtrɒdn
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm trodden
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của trodden

    • a step in walking or running
    • the grooved surface of a pneumatic tire
    • the part (as of a wheel or shoe) that makes contact with the ground

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trodden trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ trodden?
trodden đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ trodden trodden   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl