Cách phát âm tuig

Filter language and accent
filter
tuig phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm tuig
    Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  melder319

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tuig trong Tiếng Afrikaans

tuig phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm tuig
    Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  BridEilis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tuig trong Tiếng Ireland

tuig phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm tuig
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tuig trong Tiếng Hà Lan

tuig phát âm trong Tiếng Cebuano [ceb]
  • phát âm tuig
    Phát âm của RMBvisaya (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  RMBvisaya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tuig ví dụ trong câu

    • phát âm Nangadto'g Bali, Indonesia man 'to sila adtong usang tu.ig.
      Phát âm của vincerevillain (Nam từ Philippines)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tuig trong Tiếng Cebuano

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tuig?
tuig đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tuig tuig   [vo]

Từ ngẫu nhiên: haaiEk praat nie Afrikaans niewaterjakkalsvra