Cách phát âm turmeric

turmeric phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtɜːmərɪk
  • phát âm turmeric Phát âm của Crustyoldbloke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm turmeric Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm turmeric Phát âm của michelleortiz (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm turmeric Phát âm của heterodoxia (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm turmeric Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm turmeric trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • turmeric ví dụ trong câu

    • Turmeric is used to give the chicken a yellow-gold colour

      phát âm Turmeric is used to give the chicken a yellow-gold colour Phát âm của halloworld (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của turmeric

    • widely cultivated tropical plant of India having yellow flowers and a large aromatic deep yellow rhizome; source of a condiment and a yellow dye
    • ground dried rhizome of the turmeric plant used as seasoning

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry