Cách phát âm twenty-one

trong:
Filter language and accent
filter
twenty-one phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtwɛntiˈwʌn (Br), ˈtwɛniˈwʌn (Am)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm twenty-one
    Phát âm của harrys_shower (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harrys_shower

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm twenty-one
    Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LikeLs

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm twenty-one
    Phát âm của Kae4 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kae4

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm twenty-one
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm twenty-one
    Phát âm của jonsdavis (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jonsdavis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của twenty-one

    • the cardinal number that is the sum of twenty and one
    • a gambling game using cards; the object is to hold cards having a higher count than those dealt to the banker up to but not exceeding 21
    • being one more than twenty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm twenty-one trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ twenty-one?
twenty-one đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ twenty-one twenty-one   [en]
  • Ghi âm từ twenty-one twenty-one   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany