Cách phát âm twiddles

Filter language and accent
filter
twiddles phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtwɪdl̩z
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm twiddles
    Phát âm của smoothope (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  smoothope

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của twiddles

    • a series of small (usually idle) twists or turns
    • turn in a twisting or spinning motion
    • manipulate, as in a nervous or unconscious manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm twiddles trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl