Cách phát âm unambiguous

trong:
Filter language and accent
filter
unambiguous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌnæmˈbɪɡjʊəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unambiguous
    Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  emsr2d2

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unambiguous
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unambiguous
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unambiguous

    • having or exhibiting a single clearly defined meaning
    • admitting of no doubt or misunderstanding; having only one meaning or interpretation and leading to only one conclusion
  • Từ đồng nghĩa với unambiguous

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unambiguous trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unambiguous?
unambiguous đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unambiguous unambiguous   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave