Cách phát âm unauthorized

Filter language and accent
filter
unauthorized phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈɔːθəraɪzd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unauthorized
    Phát âm của DBCooper (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DBCooper

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unauthorized
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm unauthorized
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unauthorized

    • not endowed with authority
    • without official authorization
  • Từ đồng nghĩa với unauthorized

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unauthorized trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter