Cách phát âm underlay

trong:
Filter language and accent
filter
underlay phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌndəˈleɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm underlay
    Phát âm của wohdin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wohdin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của underlay

    • a pad placed under a carpet
    • raise or support (the level of printing) by inserting a piece of paper or cardboard under the type
    • put (something) under or beneath

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm underlay trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature