Cách phát âm underpass

trong:
Filter language and accent
filter
underpass phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʌndərˌpæs, -ˌpɑs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm underpass
    Phát âm của clc3030 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clc3030

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của underpass

    • an underground tunnel or passage enabling pedestrians to cross a road or railway

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm underpass trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ underpass?
underpass đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ underpass underpass   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt