Cách phát âm units

Filter language and accent
filter
units phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm units
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm units
    Phát âm của Sophister (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sophister

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • units ví dụ trong câu

    • angstrom units

      phát âm angstrom units
      Phát âm của lindaj1152 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của units

    • any division of quantity accepted as a standard of measurement or exchange
    • an individual or group or structure or other entity regarded as a structural or functional constituent of a whole
    • an organization regarded as part of a larger social group

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm units trong Tiếng Anh

units phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm units
    Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  vturiserra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm units trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat