Cách phát âm univalent

trong:
Filter language and accent
filter
univalent phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm univalent
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm univalent
    Phát âm của kiwichick145 (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  kiwichick145

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của univalent

    • used of a chromosome that is not paired or united with its homologous chromosome during synapsis
    • having a valence of 1

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm univalent trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave