Cách phát âm unlearned

Filter language and accent
filter
unlearned phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌnˈlɜːnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unlearned
    Phát âm của markalanfoster (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  markalanfoster

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unlearned

    • not established by conditioning or learning
    • not well learned
    • uneducated in general; lacking knowledge or sophistication
  • Từ đồng nghĩa với unlearned

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unlearned trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften