Cách phát âm unleashing

Filter language and accent
filter
unleashing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unleashing
    Phát âm của thespianism (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thespianism

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của unleashing

    • release or vent
    • release from a leash
    • turn loose or free from restraint

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unleashing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unleashing?
unleashing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unleashing unleashing   [en - uk]
  • Ghi âm từ unleashing unleashing   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl