Cách phát âm unnoticeable

trong:
Filter language and accent
filter
unnoticeable phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unnoticeable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unnoticeable
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của unnoticeable

    • not obtrusive or undesirably noticeable
    • not noticeable; not drawing attention
    • not drawing attention

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unnoticeable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unnoticeable?
unnoticeable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unnoticeable unnoticeable   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt