Cách phát âm unrecognisable

trong:
Filter language and accent
filter
unrecognisable phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unrecognisable
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của unrecognisable

    • beyond recognition; in an unrecognizable manner
    • defying recognition as e.g. because of damage or alteration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unrecognisable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany