Cách phát âm unselfishness

trong:
Filter language and accent
filter
unselfishness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈselfɪʃnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unselfishness
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của unselfishness

    • the quality of not putting yourself first but being willing to give your time or money or effort etc. for others
    • acting generously

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unselfishness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt