Cách phát âm unwieldy

Filter language and accent
filter
unwieldy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈwiːldi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unwieldy
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unwieldy

    • difficult to use or handle or manage because of size or weight or shape
    • difficult to work or manipulate
    • lacking grace in movement or posture
  • Từ đồng nghĩa với unwieldy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unwieldy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unwieldy?
unwieldy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unwieldy unwieldy   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature