Cách phát âm unwrap

Filter language and accent
filter
unwrap phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unwrap
    Phát âm của rydee (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rydee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unwrap

    • remove the outer cover or wrapping of
    • make known to the public information that was previously known only to a few people or that was meant to be kept a secret
  • Từ đồng nghĩa với unwrap

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unwrap trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany