Cách phát âm upkeep

Filter language and accent
filter
upkeep phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʌpkiːp
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm upkeep
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của upkeep

    • activity involved in maintaining something in good working order
    • the act of sustaining life by food or providing a means of subsistence
  • Từ đồng nghĩa với upkeep

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm upkeep trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ upkeep?
upkeep đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ upkeep upkeep   [en - uk]
  • Ghi âm từ upkeep upkeep   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany