BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm upscale

trong:
Filter language and accent
filter
upscale phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʌpˌskeɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm upscale
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của upscale

    • appropriate for people with good incomes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm upscale trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter