Cách phát âm upturn

Filter language and accent
filter
upturn phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʌptɜːn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm upturn
    Phát âm của bigdummy (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bigdummy

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của upturn

    • an upward movement or trend as in business activity
  • Từ đồng nghĩa với upturn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm upturn trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat