Cách phát âm vache

vache phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm vache Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vache Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vache Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vache Phát âm của PinkstarsarefallingInline (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vache Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vache Phát âm của Dacobah (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vache trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • vache ví dụ trong câu

    • Les vaches produisent beaucoup de lait

      phát âm Les vaches produisent beaucoup de lait Phát âm của (Từ )
    • Le fromage de brebis est tout aussi savoureux que le fromage fait avec du lait de vache.

      phát âm Le fromage de brebis est tout aussi savoureux que le fromage fait avec du lait de vache. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil