Cách phát âm vacuumed

Filter language and accent
filter
vacuumed phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm vacuumed
    Phát âm của themissytots (Nữ từ Malaysia) Nữ từ Malaysia
    Phát âm của  themissytots

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vacuumed

    • the absence of matter
    • an empty area or space
    • a region that is devoid of matter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vacuumed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vacuumed?
vacuumed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vacuumed vacuumed   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't