Cách phát âm valedictorian

trong:
Filter language and accent
filter
valedictorian phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌvæləˌdɪkˈtɔːiən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm valedictorian
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của valedictorian

    • the student with the best grades who usually delivers the valedictory address at commencement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valedictorian trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel