Cách phát âm valo

trong:
Filter language and accent
filter
valo phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm valo
    Phát âm của SwedishFinn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  SwedishFinn

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm valo
    Phát âm của soitim (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  soitim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm valo
    Phát âm của Narko (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  Narko

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valo trong Tiếng Phần Lan

valo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  valo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm valo
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm valo
    Phát âm của monytcheli (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  monytcheli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valo trong Tiếng Bồ Đào Nha

valo phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm valo
    Phát âm của genaroenriquemiguel (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  genaroenriquemiguel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valo trong Quốc tế ngữ

valo phát âm trong Tiếng Malagasy [mg]
  • phát âm valo
    Phát âm của nluce (Nữ từ Madagascar) Nữ từ Madagascar
    Phát âm của  nluce

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valo trong Tiếng Malagasy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: merimetsäopettajavaimoninainen