Cách phát âm values

Filter language and accent
filter
values phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvæljuːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm values
    Phát âm của starbizzleable (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  starbizzleable

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm values
    Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Brett

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của values

    • beliefs of a person or social group in which they have an emotional investment (either for or against something)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm values trong Tiếng Anh

values phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm values
    Phát âm của Svenski (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Svenski

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm values trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ values?
values đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ values values   [en - uk]
  • Ghi âm từ values values   [en - usa]
  • Ghi âm từ values values   [en - other]
  • Ghi âm từ values values   [es - es]
  • Ghi âm từ values values   [es - latam]
  • Ghi âm từ values values   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature