Cách phát âm variability

trong:
Filter language and accent
filter
variability phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌveərɪəˈbɪlɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm variability
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm variability
    Phát âm của chickenscrawl (Nữ từ Singapore) Nữ từ Singapore
    Phát âm của  chickenscrawl

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của variability

    • the quality of being subject to variation
    • the quality of being uneven and lacking uniformity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm variability trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ variability?
variability đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ variability variability   [en]
  • Ghi âm từ variability variability   [en - uk]
  • Ghi âm từ variability variability   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany