Cách phát âm varieties

trong:
Filter language and accent
filter
varieties phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vəˈraɪətɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm varieties
    Phát âm của anne_duguid1 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  anne_duguid1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm varieties
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm varieties
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của varieties

    • a collection containing a variety of sorts of things
    • noticeable heterogeneity
    • (biology) a taxonomic category consisting of members of a species that differ from others of the same species in minor but heritable characteristics

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm varieties trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany