Cách phát âm varmint

Filter language and accent
filter
varmint phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɑːˌmɪnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm varmint
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm varmint
    Phát âm của Centre (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Centre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm varmint
    Phát âm của JimAtLarge (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JimAtLarge

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm varmint
    Phát âm của yallhearme (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  yallhearme

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm varmint
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của varmint

    • an irritating or obnoxious person
    • any usually predatory wild animal considered undesirable; e.g., coyote

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm varmint trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany