Cách phát âm vellicate

trong:
Filter language and accent
filter
vellicate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɛlɪˌkeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vellicate
    Phát âm của notawonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  notawonk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vellicate

    • touch (a body part) lightly so as to excite the surface nerves and cause uneasiness, laughter, or spasmodic movements
    • irritate as if by a nip, pinch, or tear

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vellicate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh