Cách phát âm veneering

trong:
Filter language and accent
filter
veneering phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm veneering
    Phát âm của musicaletty (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  musicaletty

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của veneering

    • coating consisting of a thin layer of superior wood glued to a base of inferior wood
    • the act of applying veneer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veneering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ veneering?
veneering đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ veneering veneering   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't