Cách phát âm vertices

Filter language and accent
filter
vertices phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɜːtɪsiːz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vertices
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vertices

    • the point of intersection of lines or the point opposite the base of a figure
    • the highest point (of something)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vertices trong Tiếng Anh

vertices phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm vertices
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vertices trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vertices?
vertices đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vertices vertices   [en]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril