Cách phát âm vomit

vomit phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈvɒmɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm vomit Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vomit Phát âm của morrison005 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm vomit Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vomit Phát âm của CanisAureus (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vomit Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vomit trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • vomit ví dụ trong câu

    • An emesis basin is typically curved to fit close to the face or neck to catch vomit.

      phát âm An emesis basin is typically curved to fit close to the face or neck to catch vomit. Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vomit

    • the matter ejected in vomiting
    • a medicine that induces nausea and vomiting
    • the reflex act of ejecting the contents of the stomach through the mouth
  • Từ đồng nghĩa với vomit

    • phát âm retch retch [en]
    • phát âm choke choke [en]
    • phát âm gag gag [en]
    • phát âm sicken sicken [en]
    • phát âm erupt erupt [en]
    • phát âm disgorge disgorge [en]
    • be nauseated
    • throw up (informal)
    • spew (slang)
    • regurgitate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany