BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm vomit

Filter language and accent
filter
vomit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɒmɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vomit
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vomit
    Phát âm của CanisAureus (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  CanisAureus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vomit
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vomit
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vomit
    Phát âm của morrison005 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  morrison005

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vomit

    • the matter ejected in vomiting
    • a medicine that induces nausea and vomiting
    • the reflex act of ejecting the contents of the stomach through the mouth
  • Từ đồng nghĩa với vomit

    • phát âm retch
      retch [en]
    • phát âm choke
      choke [en]
    • phát âm gag
      gag [en]
    • phát âm sicken
      sicken [en]
    • phát âm erupt
      erupt [en]
    • phát âm disgorge
      disgorge [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vomit trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel