Cách phát âm vowing

Filter language and accent
filter
vowing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vowing
    Phát âm của lindaswanner (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lindaswanner

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm vowing
    Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  dangelovich

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vowing

    • a solemn pledge (to oneself or to another or to a deity) to do something or to behave in a certain manner
    • make a vow; promise
    • dedicate to a deity by a vow

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vowing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter