Cách phát âm vulnerabilities

Filter language and accent
filter
vulnerabilities phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌvʌlnərəˈbɪlɪtɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vulnerabilities
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vulnerabilities

    • the state of being vulnerable or exposed
    • susceptibility to injury or attack

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vulnerabilities trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vulnerabilities?
vulnerabilities đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vulnerabilities vulnerabilities   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl