Cách phát âm wackelt

Filter language and accent
filter
wackelt phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm wackelt
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wackelt trong Tiếng Luxembourg

wackelt phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvakl̩t
  • phát âm wackelt
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wackelt trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: MéindegDënschdegMëttwochDonneschdegFreideg