Cách phát âm warned

Filter language and accent
filter
warned phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɔːnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm warned
    Phát âm của RebeccaYemm (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RebeccaYemm

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm warned
    Phát âm của bigdummy (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bigdummy

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm warned
    Phát âm của emy85 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  emy85

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • warned ví dụ trong câu

    • I warned you

      phát âm I warned you
      Phát âm của nograe (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của warned

    • notify of danger, potential harm, or risk
    • admonish or counsel in terms of someone's behavior
    • ask to go away

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm warned trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ warned?
warned đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ warned warned   [en - uk]
  • Ghi âm từ warned warned   [en - usa]
  • Ghi âm từ warned warned   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril