Cách phát âm watchdog

Filter language and accent
filter
watchdog phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɒtʃdɒɡ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm watchdog
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của watchdog

    • a guardian or defender against theft or illegal practices or waste
    • a dog trained to guard property

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm watchdog trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ watchdog?
watchdog đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ watchdog watchdog   [en - usa]
  • Ghi âm từ watchdog watchdog   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh