Cách phát âm watchtower

trong:
Filter language and accent
filter
watchtower phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɒtʃtaʊə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm watchtower
    Phát âm của jaimiestarshine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jaimiestarshine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của watchtower

    • an observation tower for a lookout to watch over prisoners or watch for fires or enemies

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm watchtower trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt