Cách phát âm water supply

Filter language and accent
filter
water supply phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm water supply
    Phát âm của banananas (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  banananas

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm water supply
    Phát âm của jessican3267 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jessican3267

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của water supply

    • a facility that provides a source of water

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm water supply trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave